Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jake Brimmer

Auckland FCTiền vệMLT
28Tuổi
169Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Jake Brimmer là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Auckland FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
88Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—11880001080%66%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/30 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jake Brimmer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026A-Leaguevs Melbourne CityT 3-1880010024/3046/9—6,40
26/07/2026Giao hữu CLBvs Tottenham HotspurB 0-2450000017/2125/8—6,30
02/05/2026A-Leaguevs Melbourne CityH 1-1370000014/2023/6V6,18
21/03/2026A-Leaguevs Macarthur FCB 1-213000009/130——5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/201719200 nghìn €
23/07/201820200 nghìn €
01/03/201920350 nghìn €
10/09/201921300 nghìn €
07/10/202022400 nghìn €
29/03/202122400 nghìn €
30/09/202123450 nghìn €
05/05/202224650 nghìn €
04/04/202325650 nghìn €
07/01/202425650 nghìn €
27/05/202426550 nghìn €
08/01/202526650 nghìn €
02/06/202527600 nghìn €
12/01/202627600 nghìn €
27/05/202628550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2024Melbourne VictoryAuckland FCChuyển nhượng—
08/10/2020Perth GloryMelbourne VictoryChuyển nhượng—
30/07/2017Liverpool U21Perth GloryChuyển nhượng—
30/06/2016Liverpool U18Liverpool U21Chuyển nhượng—
30/06/2015liverpool (Youth)Liverpool U18Chuyển nhượng—
30/06/2014Football Federation Victorialiverpool (Youth)Chuyển nhượng—
30/06/2013Nunawading City FCFootball Federation VictoriaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy50
  • Sức mạnh48
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com