Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jake Bickerstaff

Cheltenham TownTiền đạoWAL
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jake Bickerstaff là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Cheltenham Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
2Đá chính
321Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
321Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp EFL2026-2027—221801004265%25%006,46
Hạng Tư Anh2026-2027—901300001163%30%106,48
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—101100000—0%006,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/41 (65%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/28 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 19
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/22 (63%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/23 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 14
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jake Bickerstaff · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Fleetwood TownT 4-22000001/111/3—6,51
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Oldham AthleticB 1-415000000/100/3—6,21
14/10/2026Cúp EFLvs Tottenham Hotspur U21H 2-2900000115/2622/16—5,57
10/10/2026Hạng Tư Anhvs Salford CityB 0-2dự bị00000—0———
03/10/2026Hạng Tư Anh@ Accrington StanleyB 0-26000001/20——6,27
26/09/2026Hạng Tư Anhvs ChesterfieldT 2-14000001/200/1—6,45
23/09/2026Cúp EFLvs Exeter CityH 2-2901042012/1525/12—7,34
05/09/2026Hạng Tư Anhvs Grimsby TownH 2-226001101/101/4—6,80
02/09/2026Hạng Tư Anhvs York CityT 3-23000000/10——6,48
29/08/2026Hạng Tư Anh@ BarnetH 2-222000011/300/3—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: —2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/03/20211950 nghìn €
22/05/20211975 nghìn €
03/10/202221—
28/12/202322125 nghìn €
26/06/202422125 nghìn €
17/06/202523100 nghìn €
25/11/202524100 nghìn €
14/05/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2026WrexhamCheltenham TownChuyển nhượng—
06/01/2026Cheltenham TownWrexhamCho mượn—
31/07/2025WrexhamCheltenham TownChuyển nhượng—
30/05/2025AltrinchamWrexhamCho mượn—
29/08/2024WrexhamAltrinchamChuyển nhượng—
30/05/2024Accrington StanleyWrexhamCho mượn—
31/01/2024WrexhamAccrington StanleyChuyển nhượng—
30/05/2022Nantwich Town FCWrexhamCho mượn—
30/01/2022WrexhamNantwich Town FCChuyển nhượng—
30/05/2021CaernarfonWrexhamCho mượn—
31/01/2021WrexhamCaernarfonChuyển nhượng—
30/06/2020Wrexham U18WrexhamChuyển nhượng—
30/06/2017liverpool (Youth)Wrexham U18Chuyển nhượng—
30/06/2015Wrexham AFC Youthliverpool (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy45
  • Sức mạnh31
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com