
Jaka Cuber Potocnik
21Tuổi
189Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Jaka Cuber Potocnik là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Rot-Weiss Essen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
261Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
261Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 251 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 65% | 57% | 1 | 0 | 5,81 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 25% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 5,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/44 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/35 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/1 | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | T 2-0 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 2/4 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,70 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 2 | 7/11 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 6-2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 3/6 | V | 6,32 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/4 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC St. Pauli | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/4 | — | 6,42 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | 3/5 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | FC Köln | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Koln U19 | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | NK Olimpija Ljubljana U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | NK Krsko U17 | NK Olimpija Ljubljana U17 | Chuyển nhượng | — |