
Jak Alnwick là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Huddersfield Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
5Cứu thua
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 5 | 1 | 1 | 85% | — | 0 | 0 | 7,07 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,07
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/47 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Rochdale | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | — | — | 6,55 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp EFL | @ Doncaster Rovers | T 3-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 26/30 | 0 | — | — | 7,59 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | — | — | 4,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/07/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/02/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/03/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/08/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/07/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/01/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 28 | 375 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 26/10/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 31/05/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 23/05/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 11/05/2026 | 32 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2026 | Cardiff City | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | St Mirren F.C. | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Rangers F.C. | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Blackpool | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 22/07/2019 | Rangers F.C. | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Scunthorpe United | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 29/08/2018 | Rangers F.C. | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | Port Vale | Rangers F.C. | Hết hạn mượn 0.29M € | 290 nghìn € |
| 05/08/2015 | Newcastle United | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Bradford City | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 12/03/2015 | Newcastle United | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Gateshead | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 07/09/2011 | Newcastle United | Gateshead | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Newcastle U18 | Newcastle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Sunderland U18 | Newcastle U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 152
- Chỉ số 247
- Chỉ số 451
- Chỉ số 356