
Jairo Samperio
Tiền đạoESP
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Jairo Samperio là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 19/21 | 0 | 4/8 | — | 8,20 |
| 10/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 11/15 | 0 | 4/11 | — | 8,95 |
| 02/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Inter Kashi | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 10/18 | 0 | 4/7 | — | 7,47 |
| 24/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs FC Goa | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/7 | — | 5,88 |
| 19/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohun Bagan Super Giant | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/10 | 3 | 6/13 | V | 5,80 |
| 15/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Kerala Blasters FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/10 | 0 | 0/3 | — | 6,21 |
| 10/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs SC Delhi | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/13 | 0 | 2/5 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2011 | 18 | 300 nghìn € |
| 04/02/2012 | 18 | 800 nghìn € |
| 03/10/2012 | 19 | 1,5 triệu € |
| 24/01/2013 | 19 | 1,2 triệu € |
| 10/05/2013 | 19 | 1,5 triệu € |
| 14/06/2013 | 19 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2013 | 20 | 2,5 triệu € |
| 22/01/2014 | 20 | 3,5 triệu € |
| 19/07/2014 | 21 | 3,5 triệu € |
| 03/02/2015 | 21 | 2,8 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 2,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 22 | 3,5 triệu € |
| 12/04/2016 | 22 | 4,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 23 | 6,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 23 | 4,0 triệu € |
| 17/10/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/01/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 21/02/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 06/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/01/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/03/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Northeast United | Free player | Trở lại | — |
| 12/07/2025 | Sestao | Northeast United | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Free player | Sestao | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Mezokovesd Zsory FC | Free player | Trở lại | — |
| 29/01/2024 | Free player | Mezokovesd Zsory FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Budapest Honved FC | Free player | Trở lại | — |
| 28/08/2022 | Malaga | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2020 | Hamburger SV | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2018 | UD Las Palmas | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | 1. FSV Mainz 05 | UD Las Palmas | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 28/08/2014 | Sevilla FC | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2013 | Racing Santander | Sevilla FC | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2011 | Racing Santander U19 | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Racing Santander Youth | Racing Santander U19 | Chuyển nhượng | — |