Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jairo Samperio

Tiền đạoESP
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jairo Samperio là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jairo Samperio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026Super League Ấn Độvs Mohammedan SCT 2-0901042319/2104/8—8,20
10/05/2026Super League Ấn Độvs Chennaiyin FCT 4-1902043111/1504/11—8,95
02/05/2026Super League Ấn Độvs Inter KashiT 3-2900141210/1804/7—7,47
24/04/2026Super League Ấn Độvs FC GoaB 0-2900010013/1401/7—5,88
19/04/2026Super League Ấn Độvs Mohun Bagan Super GiantB 0-190003117/1036/13V5,80
15/04/2026Super League Ấn Độ@ Kerala Blasters FCH 1-190001104/1000/3—6,21
10/04/2026Super League Ấn Độvs SC DelhiB 0-3450021111/1302/5—6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 300 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 1,5 triệu €2013: 1,2 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 3,5 triệu €2014: 3,5 triệu €2015: 2,8 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 6,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/10/201118300 nghìn €
04/02/201218800 nghìn €
03/10/2012191,5 triệu €
24/01/2013191,2 triệu €
10/05/2013191,5 triệu €
14/06/2013192,0 triệu €
24/07/2013202,5 triệu €
22/01/2014203,5 triệu €
19/07/2014213,5 triệu €
03/02/2015212,8 triệu €
30/06/2015212,5 triệu €
14/02/2016223,5 triệu €
12/04/2016224,5 triệu €
21/07/2016236,0 triệu €
06/02/2017235,0 triệu €
18/06/2017234,0 triệu €
17/10/2017243,0 triệu €
27/12/2017242,0 triệu €
29/05/2018241,5 triệu €
07/01/2019251,0 triệu €
11/06/2019251,0 triệu €
12/12/201926800 nghìn €
07/04/202026650 nghìn €
07/10/202027600 nghìn €
07/01/202127400 nghìn €
23/06/202127500 nghìn €
26/12/202128500 nghìn €
28/06/202228500 nghìn €
21/02/202329500 nghìn €
06/06/202329300 nghìn €
22/01/202430250 nghìn €
22/05/202430200 nghìn €
26/03/202531150 nghìn €
24/06/202531150 nghìn €
16/12/202532150 nghìn €
26/05/202632125 nghìn €
05/10/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/05/2026Northeast UnitedFree playerTrở lại—
12/07/2025SestaoNortheast UnitedChuyển nhượng—
02/02/2025Free playerSestaoChuyển nhượng—
30/06/2024Mezokovesd Zsory FCFree playerTrở lại—
29/01/2024Free playerMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
30/06/2023Budapest Honved FCFree playerTrở lại—
28/08/2022MalagaBudapest Honved FCChuyển nhượng—
28/09/2020Hamburger SVMalagaChuyển nhượng—
04/07/2018UD Las PalmasHamburger SVChuyển nhượng—
31/12/20171. FSV Mainz 05UD Las PalmasHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
28/08/2014Sevilla FC1. FSV Mainz 05Hết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
30/06/2013Racing SantanderSevilla FCHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
30/06/2011Racing Santander U19Racing SantanderChuyển nhượng—
30/06/2010Racing Santander YouthRacing Santander U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com