Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jairo Molina

Alianza Atletico SullanaTiền đạoCOL
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Jairo Molina là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Alianza Atletico Sullana.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
681Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—11763540022978%33%106,97
Copa de la Liga2026—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 635 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/22
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/65 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/63 (33%)
Không chiến thắng / thua
10 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jairo Molina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 1-415000002/300/3—6,22
12/10/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysT 3-1dự bị00000—0———
19/09/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 2-185104125/702/4—8,20
14/09/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauB 1-382000003/402/4—6,77
05/09/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 3-265002119/1001/6—6,73
30/08/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaT 4-183104215/903/7—8,06
22/08/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalT 3-189004205/501/9—6,03
16/08/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaH 1-189105206/704/12V7,45
07/08/2026Liga 1 Peruvs CiencianoT 1-086103118/1105/13—8,02
02/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 1-317000002/300/2—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/01/201723300 nghìn €
06/03/201824400 nghìn €
07/06/201825400 nghìn €
08/10/201825400 nghìn €
29/04/201926400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
15/01/202127450 nghìn €
06/06/202128350 nghìn €
04/09/202229200 nghìn €
29/12/202229150 nghìn €
11/04/202329100 nghìn €
06/07/20233050 nghìn €
06/12/20233050 nghìn €
15/12/20243150 nghìn €
19/06/20253250 nghìn €
04/12/20253250 nghìn €
03/06/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Boyaca ChicoAlianza Atletico SullanaChuyển nhượng—
03/01/2025OrsomarsoBoyaca ChicoChuyển nhượng—
30/06/2024CD FASOrsomarsoChuyển nhượng—
23/01/2024Jaguares de CordobaCD FASChuyển nhượng—
30/06/2023Atletico HuilaJaguares de CordobaChuyển nhượng—
23/02/2023Bogota FCAtletico HuilaChuyển nhượng—
23/01/2022Alianza Fútbol ClubBogota FCChuyển nhượng—
31/12/2020Deportivo PereiraAlianza Fútbol ClubChuyển nhượng—
30/06/2019Club Deportivo Dorados de SinaloaDeportivo PereiraChuyển nhượng—
29/06/2019Deportivo PereiraClub Deportivo Dorados de SinaloaCho mượn—
31/12/2018Club Deportivo Dorados de SinaloaDeportivo PereiraChuyển nhượng—
30/12/2018Deportivo PastoClub Deportivo Dorados de SinaloaCho mượn—
31/12/2017Club Deportivo Dorados de SinaloaDeportivo PastoChuyển nhượng—
30/06/2017Deportes TolimaClub Deportivo Dorados de SinaloaChuyển nhượng—
31/12/2016Bogota FCDeportes TolimaChuyển nhượng—
31/12/2014Envigado FCBogota FCChuyển nhượng—
30/06/2012Envigado FC U20Envigado FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh38
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com