
Jair
Tiền vệBRA
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Jair là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 2/3 | — | 6,21 |
| 23/03/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/10/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 24/03/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 07/07/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 14/10/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 27/05/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/10/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 03/04/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/07/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/10/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/05/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/08/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 05/04/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/08/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/11/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 14/04/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/12/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 14/06/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/09/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 850 nghìn € |
| 21/03/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 08/01/2025 | 30 | 475 nghìn € |
| 15/05/2025 | 30 | 325 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Free Player | AFC ASA Targu Mures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | AFC Hermannstadt | Free Player | Trở lại | — |
| 30/07/2025 | Mes Rafsanjan | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Esenler Erokspor | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2024 | Petrolul Ploiesti | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/06/2022 | HJK Helsinki | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Ilves Tampere | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | AC Oulu | Ilves Tampere | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Ituano SP | AC Oulu | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | AC Oulu | Ituano SP | Cho mượn | — |
| 16/02/2016 | Ituano SP | AC Oulu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh49
- Thể lực50