Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jair Díaz

PueblaHậu vệMEX
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Jair Díaz là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Puebla.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jair Díaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexicovs Rayados de MonterreyB 1-4dự bị00000—0———
26/04/2026VĐQG Mexico@ Tigres UANLB 1-5900000033/4144/9—5,53
23/04/2026VĐQG Mexicovs TolucaT 4-3720010018/2155/8V6,25
18/04/2026VĐQG Mexicovs Queretaro FCH 1-1900010044/5112/6—6,27
04/04/2026VĐQG Mexico@ NecaxaB 1-2900000036/4035/7V6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/201819200 nghìn €
22/08/201820300 nghìn €
07/02/201920400 nghìn €
12/08/201920600 nghìn €
09/01/202021600 nghìn €
07/04/202021525 nghìn €
21/12/202022700 nghìn €
14/10/202123800 nghìn €
10/04/202223800 nghìn €
30/10/202224800 nghìn €
29/03/202324800 nghìn €
28/06/202324800 nghìn €
28/12/2023251,0 triệu €
13/06/2024251,0 triệu €
10/12/2024261,0 triệu €
25/05/2025261,0 triệu €
28/12/202527900 nghìn €
19/05/202627900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026Mazatlan FCPueblaChuyển nhượng—
30/06/2024Club TijuanaMazatlan FCChuyển nhượng—
29/06/2024Mazatlan FCClub TijuanaCho mượn—
30/06/2023Club TijuanaMazatlan FCChuyển nhượng—
30/06/2022Tigres UANLClub TijuanaChuyển nhượng—
29/06/2022Atletico San LuisTigres UANLCho mượn—
30/06/2021Tigres UANLAtletico San LuisChuyển nhượng—
29/06/2021Venados FC YucatánTigres UANLCho mượn—
31/12/2019Tigres UANLVenados FC YucatánChuyển nhượng—
30/06/2018Tigres UANL U19Tigres UANLChuyển nhượng—
30/06/2016Tigres UANL U17Tigres UANL U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Tigres SDTigres UANL U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Tigres UANL JugendTigres SDChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy40
  • Sức mạnh61
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com