
Jair Cortés là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Cancun FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
268Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
268Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 268 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 81% | 64% | 1 | 1 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/148 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/18 (5%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/28 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | H 1-1 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/27 | 1 | 4/6 | — | 7,50 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | H 2-2 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 41/51 | 5 | 10/12 | V | 7,30 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tlaxcala FC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | B 1-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 2 | 2/3 | Đ | 5,11 |
| 02/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/56 | 0 | 1/5 | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 23/06/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 16/11/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 02/10/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 01/12/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 18/05/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 13/05/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Alebrijes de Oaxaca | Cancun FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Alebrijes de Oaxaca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Mazatlan FC | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Necaxa | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Alebrijes de Oaxaca | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Cimarrones de Sonora | Alebrijes de Oaxaca | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Alebrijes de Oaxaca | Cimarrones de Sonora | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Necaxa U19 | Alebrijes de Oaxaca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Necaxa U17 | Necaxa U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Alebrijes de Oaxaca II | Club Necaxa U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh41
- Thể lực42