
Jair Castillo là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Alianza Fútbol Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
26Đá chính
2.006Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2006Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
10/1Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 27 | 23 | 2.006 | 1 | 0 | 0 | 18 | 5 | 80% | 50% | 10 | 1 | 6,46 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.006 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 871/1077 (80%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 96/189 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 40
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/166 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 80 / 70
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 265
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/42 | 2 | 2/4 | — | 7,35 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 49/60 | 1 | 1/5 | V | 6,25 |
| 03/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 33/46 | 2 | 3/8 | V | 5,77 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 40/45 | 2 | 4/5 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 70/79 | 3 | 4/5 | — | 7,14 |
| 16/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 1 | 3/6 | — | 6,15 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 4/8 | — | 6,75 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/33 | 1 | 2/7 | — | 6,59 |
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 0 | 4/9 | — | 6,63 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/72 | 1 | 2/6 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/02/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/07/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/09/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 06/04/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 16/03/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực30