Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jaine Barreiro

MillonariosHậu vệCOL
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị

Jaine Barreiro là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Millonarios.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
1.164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—14131.15000011381%72%206,71
Cúp Colombia2026—101400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.150 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
412/504 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
46/101 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
15
Phá bóng
31
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/62 (72%)
Không chiến thắng / thua
18 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jaine Barreiro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Primera A Colombiavs Deportiva Once CaldasH 1-1900000027/3200/1—6,97
18/10/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaT 4-1780020023/3002/4—6,43
09/10/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CH 1-1900021035/3814/5—7,15
30/09/2026Primera A Colombia@ Dep.Independiente MedellinH 2-2900010043/4412/3—6,68
25/09/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinH 1-1900000030/3514/4—6,89
20/09/2026Primera A Colombiavs Boyaca ChicoT 3-0900011049/5915/10—6,97
14/09/2026Primera A Colombia@ Cucuta DeportivoT 2-1780000023/2913/3—6,77
11/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliH 1-1900010031/3923/4V6,22
07/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraH 1-1900000042/5311/2—6,25
03/09/2026Primera A Colombia@ Independiente Santa FeB 2-3900010018/2213/4—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 450 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 3,2 triệu €2024: 3,2 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,4 triệu €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201621450 nghìn €
03/08/201622600 nghìn €
15/12/201622600 nghìn €
30/07/201723600 nghìn €
09/04/2018231,5 triệu €
22/08/2018241,5 triệu €
07/02/2019241,5 triệu €
12/08/2019251,5 triệu €
09/01/2020251,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
26/06/2020261,2 triệu €
17/12/2020262,0 triệu €
20/04/2021262,0 triệu €
14/10/2021273,0 triệu €
10/04/2022274,0 triệu €
07/09/2022283,0 triệu €
30/10/2022283,0 triệu €
29/03/2023283,0 triệu €
28/06/2023293,2 triệu €
28/12/2023293,2 triệu €
13/06/2024293,2 triệu €
09/10/2024303,0 triệu €
10/12/2024303,0 triệu €
25/05/2025302,5 triệu €
28/12/2025312,0 triệu €
19/05/2026311,8 triệu €
01/09/2026321,4 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,4 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026Club LeonMillonariosChuyển nhượng—
31/12/2019PachucaClub LeonChuyển nhượng—
30/06/2019AtlasPachucaChuyển nhượng—
29/06/2019PachucaAtlasCho mượn—
30/06/2018AtlasPachucaChuyển nhượng—
30/06/2016Independiente Santa FeAtlasChuyển nhượng—
31/12/2015Deportes QuindioIndependiente Santa FeChuyển nhượng—
31/12/2010Deportes Quindío U20Deportes QuindioChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh70
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com