
Jaimy Ravensbergen là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Twente Enschede (nữ).
Tiểu sử Jaimy Ravensbergen
Jaimy Ravensbergen là tiền đạo 25 tuổi của câu lạc bộ FC Twente Enschede (nữ), mang quốc tịch Netherlands và sinh ngày 19/03/2001. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với tổng 594 phút thi đấu, ghi 8 bàn và đóng góp 4 kiến tạo tại Eredivisie (nữ). Điểm trung bình mùa này là 6,72. Ở Netherlands Women's Dutch Cup, cầu thủ có 2 bàn sau 3 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
774Phút
10Bàn thắng
4Kiến tạo
1,16Bàn/90 phút
77Phút/bàn
18/31Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 594 | 8 | 0 | 4 | 31 | 18 | 75% | 47% | 0 | 0 | 6,72 |
| Netherlands Women's Dutch Cup | 2025-2026 | — | 3 | 3 | 180 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eredivisie Cup Women | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 594 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 18/31
- Sút trong vòng cấm
- 30
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 13
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/100 (75%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/40 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 15
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Netherlands Women's Dutch Cup · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Eredivisie Cup Women · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Utrecht (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 1 | 7/7 | 0 | 0/4 | — | — |
| 27/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ AZ Alkmaar (nữ) | T 5-0 | 90 | 1 | 1 | 5 | 1 | 3 | 17/23 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ PSV Eindhoven (nữ) | T 4-0 | 90 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 14/18 | 0 | 1/2 | — | 8,30 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Feyenoord Rotterdam (nữ) | T 4-0 | 82 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 10/14 | 0 | 3/7 | — | 7,90 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs SC Heerenveen (nữ) | T 5-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9/15 | 2 | 5/7 | — | 7,50 |
| 23/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ ADO Den Haag (nữ) | T 7-1 | 90 | 2 | 0 | 9 | 8 | 1 | 6/8 | 1 | 6/12 | — | 9,63 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs De Graafschap (W) | T 2-1 | 62 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 12/15 | 0 | 2/6 | — | 7,10 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 7/10 | 0 | 2/10 | V | 6,35 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ NAC Breda (nữ) | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 5 | 4 | 2 | 15/23 | 0 | 1/2 | — | 9,28 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Zwolle (nữ) | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 4 | 1 | 11/16 | 1 | 1/8 | — | 7,52 |