Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jaime Sierra

FK Gilan GabalaTiền vệESP
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jaime Sierra là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FK Gilan Gabala.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
618Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—7761800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 618 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jaime Sierra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Santa ClaraB 0-2dự bị00000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Santa ClaraT 2-12600000—0——6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/11/20192150 nghìn €
10/02/20202150 nghìn €
07/10/202022100 nghìn €
07/01/202122100 nghìn €
23/06/202123200 nghìn €
29/12/202123200 nghìn €
28/06/202224200 nghìn €
28/12/202224200 nghìn €
29/06/202325200 nghìn €
19/12/202325200 nghìn €
19/06/202426200 nghìn €
19/12/202426200 nghìn €
08/06/202527150 nghìn €
22/12/202527300 nghìn €
17/06/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2025NK Varteks VarazdinFK Gilan GabalaHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
14/01/2025KMSK DeinzeNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
31/01/2024CD Atlético BalearesKMSK DeinzeChuyển nhượng—
30/06/2023UD LogronesCD Atlético BalearesChuyển nhượng—
13/07/2022Cultural LeonesaUD LogronesChuyển nhượng—
19/01/2022UD LogronesCultural LeonesaChuyển nhượng—
17/09/2019Free PlayerUD LogronesChuyển nhượng—
30/06/2017Valencia U19CD Leganés BChuyển nhượng—
30/06/2016Valencia CF YouthValencia U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Real Madrid YouthValencia CF YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com