Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jaime Siaj

Al WehdatTiền đạoJOR
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Jaime Siaj là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JOR, hiện khoác áo Al Wehdat.

Tiểu sử Jaime Siaj

Jaime Siaj là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Al Wehdat, mang quốc tịch Jordan và hiện 30 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 16/12/1995, cao 188 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận tại Jordan Premier League với 90 phút thi đấu. Ngày 28/08/2026, cầu thủ chuyển từ Al-Faisaly SC đến Al-Wehdat SC. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 150 nghìn € vào năm 2021.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Jordan Premier League2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Jordan Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €20172025
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/20172150 nghìn €
19/11/201721100 nghìn €
10/07/201822150 nghìn €
14/11/201822150 nghìn €
02/10/201923125 nghìn €
10/02/202024100 nghìn €
23/03/20212575 nghìn €
29/12/202126150 nghìn €
26/12/202227125 nghìn €
25/05/202327100 nghìn €
09/11/202327100 nghìn €
06/03/202428—
04/06/20252950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2026Al-Faisaly SCAl-Wehdat SCChuyển nhượng—
04/07/2025UE Santa ColomaAl-Faisaly SCChuyển nhượng—
07/09/2024KhaitanUE Santa ColomaChuyển nhượng—
31/01/2024ValourKhaitanChuyển nhượng—
24/01/2023Finn HarpsValourChuyển nhượng—
31/08/2022Al Ansar SCFinn HarpsChuyển nhượng—
29/12/2021MessinaAl Ansar SCChuyển nhượng—
17/09/2021KhaitanMessinaChuyển nhượng—
15/08/2020DUX Internacional De MadridKhaitanChuyển nhượng—
28/01/2020Tampa Bay RowdiesDUX Internacional De MadridChuyển nhượng—
03/02/2019OKC Energy FCTampa Bay RowdiesChuyển nhượng Free—
05/02/2018Charlotte IndependenceOKC Energy FCChuyển nhượng—
11/04/2017Colorado RapidsCharlotte IndependenceChuyển nhượng—
16/01/2017Pfeiffer Falcons (Pfeiffer University)Colorado RapidsChuyển nhượng—
31/07/2016Charlotte EaglesPfeiffer Falcons (Pfeiffer University)Cho mượn—
30/04/2016Pfeiffer Falcons (Pfeiffer University)Charlotte EaglesChuyển nhượng—
31/07/2014Getafe U19Pfeiffer Falcons (Pfeiffer University)Chuyển nhượng—
30/06/2013Real Madrid U18Getafe U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com