
Jaime Sánchez là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Penafiel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
2,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 225 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 60% | 4 | 0 | 2,97 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 2,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/86 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/30 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/33 | 2 | 7/11 | — | 7,34 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 1/5 | V | 5,95 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/38 | 5 | 10/14 | — | 7,48 |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Pacos de Ferreira | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/56 | 2 | 6/9 | — | 7,39 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Maritimo | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/50 | 0 | 8/11 | — | 7,37 |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 2 | 7/11 | — | 6,49 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 0 | 3/5 | — | 7,17 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Vizela | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 3/8 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2013 | 18 | 300 nghìn € |
| 10/04/2015 | 20 | — |
| 31/07/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/06/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/09/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 13/10/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 23/06/2026 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2025 | RC Deportivo | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2021 | Sabadell | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | Real Valladolid Promesas | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Real Madrid Castilla | Real Valladolid Promesas | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2017 | Sabadell | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 27/07/2016 | Real Madrid Castilla | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Madrid C (- 2015) | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2013 | Real Madrid U19 | Real Madrid C (- 2015) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Cádiz CF U19 | Real Madrid U19 | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy44
- Sức mạnh68
- Thể lực53