
Jaime Pyper
Hậu vệSCO
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jaime Pyper là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SCO.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Airdrie United | B 1-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Stranraer | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hibernian FC U21 | T 1-0 | 55 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,85 |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Annan Athletic FC | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hearts B | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2013 | 20 | 12 nghìn € |
| 18/10/2017 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 12 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/10/2024 | East Stirlingshire FC | Berwick Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | Berwick Rangers | East Stirlingshire FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Cowdenbeath | Berwick Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2017 | Free Player | Cowdenbeath | Chuyển nhượng | — |
| 01/04/2016 | Selkirk FC | Gällivare-Malmbergets FF | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2015 | Enfield Town | Selkirk FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2014 | Cowdenbeath | Enfield Town | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2012 | Cowdenbeath FC U20 | Cowdenbeath | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2012 | Oakley United FC | Cowdenbeath FC U20 | Cho mượn | — |
| 01/11/2011 | Cowdenbeath FC U20 | Oakley United FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2010 | Hutchison Vale BC | Cowdenbeath FC U20 | Chuyển nhượng | — |