Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jaime Mata

Tiền đạoESP
37Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Jaime Mata là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ESP.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jaime Mata · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/05/2026La Liga 2vs Cadiz CFT 4-137001008/900/3—6,46
24/05/2026La Liga 2@ MalagaH 1-1dự bị00000—0———
16/05/2026La Liga 2vs Real Valladolid CFT 4-1dự bị00000—0———
10/05/2026La Liga 2@ CD LeganesT 2-1100000—01/2—6,49
03/05/2026La Liga 2vs SD HuescaT 4-21101102/30——7,39
27/04/2026La Liga 2@ AD CeutaH 0-0dự bị00000—0—V—
18/04/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 3-1dự bị00000—0———
13/04/2026La Liga 2vs AlmeriaT 5-1dự bị00000—0———
05/04/2026La Liga 2@ Andorra CFB 2-6dự bị00000—0———
02/04/2026La Liga 2vs Sporting GijonT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20142026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/201425200 nghìn €
07/01/201526300 nghìn €
30/06/201526400 nghìn €
21/02/201627400 nghìn €
14/07/201627400 nghìn €
23/01/201728400 nghìn €
28/06/201728400 nghìn €
31/12/2017291,0 triệu €
01/03/2018292,0 triệu €
29/05/2018292,0 triệu €
11/07/2018295,0 triệu €
20/12/2018305,0 triệu €
27/02/20193010,0 triệu €
10/06/20193010,0 triệu €
19/12/20193110,0 triệu €
07/04/2020318,0 triệu €
07/10/2020316,0 triệu €
04/01/2021325,0 triệu €
09/06/2021324,0 triệu €
29/12/2021333,0 triệu €
02/06/2022333,0 triệu €
06/11/2022342,0 triệu €
22/03/2023341,5 triệu €
12/06/2023341,2 triệu €
21/12/2023351,0 triệu €
06/06/202435900 nghìn €
26/12/202436800 nghìn €
20/03/202536600 nghìn €
08/06/202536400 nghìn €
15/10/202536200 nghìn €
29/12/202537100 nghìn €
21/06/202637100 nghìn €
05/10/20263775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Racing SantanderFree PlayerTrở lại—
08/02/2026Free PlayerRacing SantanderChuyển nhượng—
31/12/2025UD Las PalmasFree PlayerTrở lại—
30/06/2024GetafeUD Las PalmasChuyển nhượng—
30/06/2018Real Valladolid CFGetafeChuyển nhượng—
30/06/2016Girona FCReal Valladolid CFChuyển nhượng—
30/06/2014LleidaGirona FCChuyển nhượng—
30/06/2012Rayo Vallecano BLleidaChuyển nhượng—
31/05/2011CD Móstoles URJCRayo Vallecano BCho mượn—
30/06/2010Rayo Vallecano BCD Móstoles URJCChuyển nhượng—
06/01/2010UD SocuéllamosRayo Vallecano BCho mượn—
01/01/2010Rayo Vallecano BUD SocuéllamosChuyển nhượng—
31/12/2009Club Galáctico Pegaso (- 2010)Rayo Vallecano BChuyển nhượng—
30/06/2007UnknownClub Galáctico Pegaso (- 2010)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy44
  • Sức mạnh29
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com