
Jaime Mata
Tiền đạoESP
37Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Jaime Mata là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 4-1 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/3 | — | 6,46 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Malaga | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 03/05/2026 | La Liga 2 | vs SD Huesca | T 4-2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 7,39 |
| 27/04/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 18/04/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 2-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/04/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2014 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/01/2015 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/02/2016 | 27 | 400 nghìn € |
| 14/07/2016 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/01/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/06/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 31/12/2017 | 29 | 1,0 triệu € |
| 01/03/2018 | 29 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 29 | 2,0 triệu € |
| 11/07/2018 | 29 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 30 | 5,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 30 | 10,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 30 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 31 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 8,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 31 | 6,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 32 | 5,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 32 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 33 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 33 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 34 | 2,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 34 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 34 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2023 | 35 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 35 | 900 nghìn € |
| 26/12/2024 | 36 | 800 nghìn € |
| 20/03/2025 | 36 | 600 nghìn € |
| 08/06/2025 | 36 | 400 nghìn € |
| 15/10/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 21/06/2026 | 37 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Racing Santander | Free Player | Trở lại | — |
| 08/02/2026 | Free Player | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | UD Las Palmas | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Getafe | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Valladolid CF | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Girona FC | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Lleida | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Rayo Vallecano B | Lleida | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2011 | CD Móstoles URJC | Rayo Vallecano B | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Rayo Vallecano B | CD Móstoles URJC | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2010 | UD Socuéllamos | Rayo Vallecano B | Cho mượn | — |
| 01/01/2010 | Rayo Vallecano B | UD Socuéllamos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Club Galáctico Pegaso (- 2010) | Rayo Vallecano B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Unknown | Club Galáctico Pegaso (- 2010) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật47
- Tư duy44
- Sức mạnh29
- Thể lực37