
Jaime Gomez
Hậu vệMEX
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Jaime Gomez là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MEX.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/19 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 22/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 2/4 | — | 5,93 |
| 18/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Mazatlan FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/1 | — | 6,40 |
| 08/04/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/08/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 15/12/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 30/07/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/04/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 22/08/2018 | 25 | 1,8 triệu € |
| 07/02/2019 | 25 | 2,3 triệu € |
| 12/08/2019 | 26 | 2,3 triệu € |
| 09/01/2020 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2020 | 26 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 2,3 triệu € |
| 20/04/2021 | 27 | 1,8 triệu € |
| 14/10/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 10/04/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 07/09/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 25/05/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Queretaro FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | FC Juarez | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club Tijuana | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Queretaro FC | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Queretaro FC II | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Queretaro U19 | Queretaro FC II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | CD Irapuato | Queretaro U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Queretaro U19 | CD Irapuato | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Queretaro FC U17 | Queretaro U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Unknown | Queretaro FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy42
- Sức mạnh46
- Thể lực36