
Jaime Báez
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Jaime Báez là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Latina Calcio U20.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Jaime Báez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Vis Pesaro | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 5 | 24/31 | 0 | 5/11 | — | 7,90 |
| 14/10/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 17/27 | 1 | 2/11 | — | 7,30 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ US Sambenedettese | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 26/33 | 1 | 3/10 | — | 7,00 |
| 05/10/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 18/25 | 2 | 6/10 | V | 6,50 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ A.C. Reggiana 1919 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 34/39 | 0 | 3/9 | V | 7,20 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Guidonia | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 3 | 5 | 21/29 | 0 | 5/11 | — | 7,90 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Gubbio | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/28 | 0 | 2/5 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Serie C | vs Forli | T 2-0 | 86 | 0 | 1 | 5 | 1 | 5 | 17/29 | 1 | 4/10 | — | 8,30 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Ravenna | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/20 | 0 | 1/5 | — | 6,46 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Asd Pineto Calcio | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 33/41 | 1 | 4/10 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 21/08/2012 | 17 | 75 nghìn € |
| 31/01/2013 | 17 | 275 nghìn € |
| 16/08/2014 | 19 | 750 nghìn € |
| 11/02/2015 | 19 | 950 nghìn € |
| 13/08/2015 | 20 | 2,5 triệu € |
| 03/01/2016 | 20 | 2,3 triệu € |
| 12/06/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2016 | 21 | 1,3 triệu € |
| 08/06/2017 | 22 | 900 nghìn € |
| 20/12/2017 | 22 | 750 nghìn € |
| 17/06/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 16/01/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 04/06/2019 | 24 | 900 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 20/08/2020 | 25 | 1,6 triệu € |
| 21/02/2021 | 25 | 1,4 triệu € |
| 23/06/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 26 | 1,3 triệu € |
| 05/06/2022 | 27 | 1,6 triệu € |
| 10/11/2022 | 27 | 1,4 triệu € |
| 11/06/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 18/06/2026 | 31 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ55
Kỹ thuật54
Tư duy61
Sức mạnh30
Thể lực17