
Jaime Alvarado
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Jaime Alvarado là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportiva Once Caldas.
Tiểu sử Jaime Alvarado
Jaime Alvarado là tiền vệ của Deportiva Once Caldas, quốc tịch Colombia, sinh ngày 26/07/1999 và hiện 27 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ có 26 trận ra sân với 1317 phút thi đấu, ghi 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 5,52. Trong đó, Primera A Colombia ghi nhận 23 trận và Cúp Colombia ghi nhận 3 trận. Giá trị thị trường là 600 nghìn €, cao nhất đạt 1,6 triệu € (2024), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
17Đá chính
1.317Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1317Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 23 | 14 | 1.047 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 85% | 50% | 5 | 0 | 6,23 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.047 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 528/620 (85%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/87 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/69 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,35 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 42/45 | 2 | 2/3 | — | 6,78 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | — | — | 6,42 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/37 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/12 | 0 | — | — | 6,66 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/39 | 2 | 3/4 | V | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/05/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/09/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/09/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/02/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/05/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/09/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/04/2023 | 23 | 550 nghìn € |
| 06/07/2023 | 23 | 650 nghìn € |
| 14/09/2023 | 24 | 850 nghìn € |
| 06/12/2023 | 24 | 1,3 triệu € |
| 10/06/2024 | 24 | 1,4 triệu € |
| 22/09/2024 | 25 | 1,6 triệu € |
| 09/12/2024 | 25 | 1,6 triệu € |
| 06/04/2025 | 25 | 1,4 triệu € |
| 19/06/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 14/09/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 16/03/2026 | 26 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh51
- Thể lực51