Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jailson Siqueira

FortalezaTiền vệBRA
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Jailson Siqueira là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fortaleza.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—11800000086%50%116,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/30 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jailson Siqueira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeT 2-0800000026/3014/8Đ6,32
13/10/2026Serie B Brazilvs CRB ALH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 1,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 5,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/11/2016211,0 triệu €
06/12/2017222,0 triệu €
22/05/2018222,5 triệu €
10/10/2018233,5 triệu €
03/01/2019233,5 triệu €
03/06/2019234,0 triệu €
03/10/2019245,5 triệu €
02/01/2020245,0 triệu €
07/04/2020244,0 triệu €
03/08/2020243,0 triệu €
25/12/2020252,8 triệu €
22/08/2021251,8 triệu €
05/04/2022262,5 triệu €
18/08/2022262,0 triệu €
13/11/2022272,0 triệu €
06/04/2023272,0 triệu €
24/07/2023271,5 triệu €
10/12/2023281,5 triệu €
20/03/2024281,2 triệu €
06/06/2024281,5 triệu €
26/12/2024291,5 triệu €
08/06/2025291,0 triệu €
10/12/202530800 nghìn €
08/04/202630700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/09/2026Free PlayerFortalezaChuyển nhượng—
31/12/2025Los Angeles FCFree PlayerTrở lại—
01/09/2025Free PlayerLos Angeles FCChuyển nhượng—
30/06/2025RC CeltaFree PlayerTrở lại—
31/12/2023Palmeiras - SPRC CeltaChuyển nhượng—
06/01/2022Dalian Professional(2009-2024)Palmeiras - SPChuyển nhượng—
17/09/2020FenerbahceDalian Professional(2009-2024)Hết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
30/08/2018Grêmio - RSFenerbahceHết hạn mượn 4.9M €4,9 triệu €
30/12/2015Chapecoense - SCGrêmio - RSCho mượn—
30/06/2015Grêmio - RSChapecoense - SCChuyển nhượng—
31/12/2014Gremio FBPA U20Grêmio - RSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Tư duy55
  • Sức mạnh67
  • Thể lực61
  • Kỹ thuật49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com