
Jailson Siqueira là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fortaleza.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 50% | 1 | 1 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/30 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 1 | 4/8 | Đ | 6,32 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/11/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 22 | 2,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 10/10/2018 | 23 | 3,5 triệu € |
| 03/01/2019 | 23 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 23 | 4,0 triệu € |
| 03/10/2019 | 24 | 5,5 triệu € |
| 02/01/2020 | 24 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 03/08/2020 | 24 | 3,0 triệu € |
| 25/12/2020 | 25 | 2,8 triệu € |
| 22/08/2021 | 25 | 1,8 triệu € |
| 05/04/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 20/03/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 08/04/2026 | 30 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Free Player | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Los Angeles FC | Free Player | Trở lại | — |
| 01/09/2025 | Free Player | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | RC Celta | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2023 | Palmeiras - SP | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | Dalian Professional(2009-2024) | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2020 | Fenerbahce | Dalian Professional(2009-2024) | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/08/2018 | Grêmio - RS | Fenerbahce | Hết hạn mượn 4.9M € | 4,9 triệu € |
| 30/12/2015 | Chapecoense - SC | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Grêmio - RS | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Gremio FBPA U20 | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Tư duy55
- Sức mạnh67
- Thể lực61
- Kỹ thuật49