
Jailson là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Aves.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/07/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/02/2015 | 23 | 900 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 1,2 triệu € |
| 23/02/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/02/2017 | 26 | 700 nghìn € |
| 25/06/2017 | 26 | 700 nghìn € |
| 12/11/2017 | 26 | 700 nghìn € |
| 25/04/2018 | 27 | 700 nghìn € |
| 30/12/2018 | 27 | 600 nghìn € |
| 24/06/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/10/2022 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2024 | Naft Al-Basra SC | Al-Nasiriyah FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Al Talaba | Naft Al-Basra SC | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | PO Xylotymbou | Al Talaba | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Parana PR | PO Xylotymbou | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2021 | Desportivo Aves (- 2020) | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Free player | Desportivo Aves (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Nea Salamis | Free player | Trở lại | — |
| 07/01/2019 | Omonia Nicosia FC | Nea Salamis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | GE Anápolis | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | CD Tondela | GE Anápolis | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | GE Anápolis | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FC Arouca | GE Anápolis | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | GE Anápolis | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Pacos de Ferreira | GE Anápolis | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | GE Anápolis | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Pacos de Ferreira | GE Anápolis | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | GE Anápolis | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |