
jaidyn contreras là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Tigres UANL.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
442Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 66% | 0 | 0 | 6,37 |
| CONCACAF U20 Championship | 2026 | — | 6 | 5 | 438 | 0 | 0 | 3 | 4 | 0 | 83% | 50% | 1 | 0 | 7,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/12 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
CONCACAF U20 Championship · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 438 phút · điểm TB 7,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/186 (83%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 8/31 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/51 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 2/3 | — | 6,37 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | MLS Next Pro | vs Portland Timbers Reserves | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 2/7 | — | 6,56 |
| 10/08/2026 | CONCACAF U20 Championship | vs U20 Mexico | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/16 | 1 | 5/10 | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | CONCACAF U20 Championship | @ U20 Costa Rica | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/30 | 1 | 3/6 | — | 6,90 |
| 05/08/2026 | CONCACAF U20 Championship | vs U20 Guatemala | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 18/25 | 1 | 6/13 | V | 7,44 |
| 01/08/2026 | CONCACAF U20 Championship | vs U20 Cuba | T 5-0 | 80 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5 | 55/65 | 2 | 2/4 | — | 8,60 |
| 29/07/2026 | CONCACAF U20 Championship | @ U20 El Salvador | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 38/39 | 3 | 9/16 | — | 7,90 |
| 26/07/2026 | CONCACAF U20 Championship | vs U20 Haiti | T 3-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/11 | 0 | 1/2 | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2026 | 19 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | FC Dallas | Tigres UANL | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | North Texas SC | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | FC Dallas Academy | North Texas SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Houston Dynamo FC Academy | FC Dallas Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh45
- Thể lực34