
Jaider Riquett
37Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Jaider Riquett là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportiva Once Caldas.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
645Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 8 | 7 | 645 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 55% | 1 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 645 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 215/259 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/49 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/29 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 2/4 | V | 6,16 |
| 11/05/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/50 | 0 | 0/3 | — | 6,38 |
| 02/05/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 3/4 | — | 7,48 |
| 27/04/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 0 | 1/2 | — | 6,63 |
| 21/04/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/51 | 3 | 4/5 | — | 7,20 |
| 11/04/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/06/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 08/10/2018 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/06/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/02/2020 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 16/06/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 11/12/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 06/07/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 06/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 04/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Alianza Fútbol Club | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | Deportes Quindio | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Internacional de Bogota | Deportes Quindio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Deportes Quindio | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh68
- Thể lực58