
Jaider Julio
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Jaider Julio là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Rayo Zuliano.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
12Đá chính
539Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
3,33Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 21 | 12 | 539 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 60% | 4 | 0 | 3,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 3,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/183 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/21 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/56 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Jaider Julio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 0 | 3/4 | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 0-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 3 | 4/5 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 5 | 7/8 | — | 7,00 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 21/26 | 1 | 3/4 | — | 7,40 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/37 | 4 | 6/9 | — | 6,06 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 4 | 7/11 | — | 6,00 |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | B 1-4 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 2/5 | V | 5,58 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo La Guaira | B 1-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 5,51 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 0/1 | — | 6,17 |
| 11/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Estudiantes Merida FC | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 2/6 | — | 7,00 |
Chỉ số
Tốc độ36
Kỹ thuật38
Tư duy36
Sức mạnh66
Thể lực47