
Jai Quitongo
Tiền đạoSCO
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Jai Quitongo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SCO.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 3/6 | — | 6,29 |
| 21/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | B 1-3 | 58 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 1/8 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/01/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 02/01/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 28/09/2021 | 24 | — |
| 05/09/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 12/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/03/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 31/10/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/05/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kerala Blasters FC | Free player | Trở lại | — |
| 20/02/2026 | Tarxien Rainbows F.C | Kerala Blasters FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2025 | Free player | Tarxien Rainbows F.C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Marsaxlokk FC | Free player | Trở lại | — |
| 22/09/2024 | Free player | Marsaxlokk FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Greenock Morton | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Queen's Park | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 23/10/2020 | Free player | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2020 | Dumbarton | Free player | Trở lại | — |
| 27/01/2020 | Free player | Dumbarton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Machine Sazi | Free player | Trở lại | — |
| 02/03/2019 | Free player | Machine Sazi | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | Partick Thistle FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/08/2018 | Greenock Morton | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Greenock Morton U20 | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2015 | Free player | Greenock Morton U20 | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2014 | Free player | Aberdeen FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hamilton A. U17 | Free player | Trở lại | — |