
Jahmai Simpson-Pusey là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo FC Köln.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 68% | 1 | 0 | 6,70 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 42% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 296/335 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/32 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/51 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/95 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 5/7 | — | 7,18 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 45/50 | 0 | 7/9 | — | 7,27 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ireland | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 71/79 | 0 | 5/10 | — | 6,35 |
| 03/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Slovakia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/91 | 0 | 5/8 | — | 6,74 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/69 | 2 | 8/9 | — | 6,88 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ VfB Stuttgart | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 1 | 7/10 | V | 5,61 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/40 | 1 | 3/8 | — | 6,53 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Würzburger Kickers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90/95 | 1 | 3/7 | — | 6,62 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/44 | 1 | 2/2 | — | 5,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 19 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 20 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 20 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Manchester City U21 | FC Köln | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2026 | FC Köln | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 05/01/2026 | Manchester City U21 | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | Celtic FC | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 04/08/2025 | Manchester City U21 | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Huddersfield Town (Youth) | Manchester City Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật38
- Tư duy50
- Sức mạnh63
- Thể lực54