Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

JahLane Forbes

Forward Madison FCHậu vệUSA
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

JahLane Forbes là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Forward Madison FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
4Đá chính
361Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—1343610004169%44%106,40

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/82 (69%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/29 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của JahLane Forbes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026USL League One@ Westchester SCB 2-34000004/60——5,88
17/09/2026USL League One@ Chattanooga Red WolvesB 0-145000013/401/5V5,92
13/09/2026USL League Onevs Sarasota ParadiseH 1-111000024/501/2—6,63
03/09/2026USL League Onevs Knoxville troopsH 1-145000009/1212/3—6,29
30/08/2026USL League One@ Richmond KickersT 2-145001005/701/2—6,48
23/08/2026USL League Onevs Charlotte IndependenceH 1-125000003/501/3—6,24
17/08/2026USL League One@ Portland Hearts of PineT 2-128000003/501/4—6,48
13/08/2026USL League Onevs Greenville TriumphH 1-1640011016/2424/7—6,38
09/08/2026USL League One@ Athletic Club BoiseB 1-230002007/80——6,21
30/07/2026USL League Onevs Chattanooga Red WolvesT 5-223000001/101/1—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: —20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20242225 nghìn €
12/06/20242225 nghìn €
11/12/20242275 nghìn €
04/06/20252375 nghìn €
24/11/20252375 nghìn €
29/04/20262475 nghìn €
30/06/202624—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Las Vegas LightsForward Madison FCChuyển nhượng—
19/01/2026Charlotte FCLas Vegas LightsChuyển nhượng—
29/11/2025North CarolinaCharlotte FCCho mượn—
21/08/2025Charlotte FCNorth CarolinaChuyển nhượng—
18/12/2023Wake ForestCharlotte FCChuyển nhượng—
31/07/2022Brave SCWake ForestCho mượn—
30/04/2022Wake ForestBrave SCChuyển nhượng—
03/08/2020Orlando City AcademyWake ForestChuyển nhượng—
02/08/2020Orlando City U23Orlando City AcademyCho mượn—
31/07/2020Orlando City AcademyOrlando City U23Chuyển nhượng—
29/11/2019Orlando City U23Orlando City AcademyCho mượn—
19/02/2019Orlando City AcademyOrlando City U23Chuyển nhượng—
31/07/2018SIMA ÁguilasOrlando City AcademyCho mượn—
30/04/2018Orlando City AcademySIMA ÁguilasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy51
  • Sức mạnh46
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com