Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jahkeele Marshall-Rutty

New York Red BullsHậu vệCAN
22Tuổi
171Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Jahkeele Marshall-Rutty là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo New York Red Bulls.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
15Đá chính
1.495Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/14Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—26151.49500014389%49%306,39

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.495 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
854/956 (89%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
6/38 (15%)
Chuyền dài chính xác
30/60 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
14
Phá bóng
42
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
69/140 (49%)
Không chiến thắng / thua
15 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 58
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
195
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jahkeele Marshall-Rutty · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Toronto FCB 0-2300000120/2001/5—5,78
15/10/2026MLS@ DC UnitedB 1-2330010135/3702/3—6,59
11/10/2026MLSvs San Diego FCT 4-19001009/1202/2—6,55
10/09/2026MLS@ Los Angeles FCB 0-224000007/80——6,09
06/09/2026MLS@ Seattle SoundersH 0-0900000050/5328/12—7,08
30/08/2026MLSvs Philadelphia UnionB 1-3230000015/1713/4—5,92
23/08/2026MLSvs Chicago FireH 1-1450000137/4101/2—6,94
20/08/2026MLSvs Nashville SCB 0-1100000013/1400/1—6,65
16/08/2026MLS@ Atlanta UnitedB 1-2110000013/130——6,30
02/08/2026MLSvs Orlando CityT 3-215000004/523/3V6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/202016100 nghìn €
12/11/202016500 nghìn €
17/12/202016500 nghìn €
08/11/2021171,5 triệu €
31/03/2022173,0 triệu €
17/08/2022183,0 triệu €
07/11/2022182,5 triệu €
21/08/2023192,5 triệu €
17/12/2023191,5 triệu €
12/06/2024191,5 triệu €
11/12/2024201,5 triệu €
04/06/2025201,2 triệu €
10/12/2025211,5 triệu €
01/06/2026212,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy40
  • Sức mạnh52
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com