
Jahaziel Marchand
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
Jahaziel Marchand là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Leones Negros de la U. de G..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.141Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
570Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.141 | 2 | 0 | 0 | 15 | 3 | 88% | 48% | 4 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.141 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 578/656 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/58 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/84 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 32
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 65/69 | 0 | 1/4 | V | 6,40 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Venados FC Yucatán | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/62 | 0 | 0/3 | — | 6,80 |
| 05/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Dorados de Sinaloa | T 6-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 80/84 | 2 | 3/6 | — | 8,00 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cruz Azul Hidalgo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 42/46 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/64 | 1 | 4/10 | V | 6,20 |
| 14/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Atletico La Paz | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 3/4 | V | 6,30 |
| 07/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Tapatío | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/59 | 2 | 3/6 | — | 8,20 |
| 31/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Piratas FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 5/9 | — | 6,10 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alacranes de Durango | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 2 | 6/11 | V | 6,26 |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/37 | 6 | 10/14 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 01/12/2024 | 23 | 650 nghìn € |
| 18/05/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Atletico San Luis | Leones Negros de la U. de G. | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | Leones Negros de la U. de G. | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Pachuca | Leones Negros de la U. de G. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Leones Negros de la U. de G. | Pachuca | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Pachuca | Leones Negros de la U. de G. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Pachuca U19 | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Pachuca U17 | Pachuca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CF Pachuca Jugend | Pachuca U17 | Chuyển nhượng | — |