Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jafar Salmani

Al TalabaHậu vệIRI
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Jafar Salmani là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Al Talaba.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
691Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—9869100200——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 691 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 475 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/05/20182150 nghìn €
23/08/20182175 nghìn €
24/12/201821200 nghìn €
01/08/201922400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
27/01/202124325 nghìn €
20/05/202124325 nghìn €
04/01/202224550 nghìn €
19/05/202225550 nghìn €
08/11/202225475 nghìn €
23/05/202326500 nghìn €
27/11/202326400 nghìn €
04/06/202427350 nghìn €
15/10/202427300 nghìn €
15/05/202528250 nghìn €
07/12/202528250 nghìn €
20/05/202629225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026MalavanAl TalabaChuyển nhượng—
14/02/2025Free PlayerMalavanChuyển nhượng—
30/06/2024Esteghlal TehranFree PlayerTrở lại—
29/08/2021Portimonense SCEsteghlal TehranHết hạn mượn 0.128M €128 nghìn €
27/11/2020Sanat-NaftPortimonense SCChuyển nhượng—
30/06/2017Sanat Naft FC U21Sanat-NaftChuyển nhượng—
30/06/2016Sanat Naft FC U20Sanat Naft FC U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com