
Jafar Salmani là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Al Talaba.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
691Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 691 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 691 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/05/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/08/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/12/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/08/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 27/01/2021 | 24 | 325 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 325 nghìn € |
| 04/01/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 19/05/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 08/11/2022 | 25 | 475 nghìn € |
| 23/05/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/11/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 15/05/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Malavan | Al Talaba | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2025 | Free Player | Malavan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Esteghlal Tehran | Free Player | Trở lại | — |
| 29/08/2021 | Portimonense SC | Esteghlal Tehran | Hết hạn mượn 0.128M € | 128 nghìn € |
| 27/11/2020 | Sanat-Naft | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sanat Naft FC U21 | Sanat-Naft | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sanat Naft FC U20 | Sanat Naft FC U21 | Chuyển nhượng | — |