Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jafar Bynoe

FC OssTiền vệNED
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jafar Bynoe là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Oss.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
153Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—521530001068%48%106,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/38 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/25 (48%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jafar Bynoe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschB 1-2dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 3-116000001/100/3—6,19
03/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtT 4-120000012/424/4—6,50
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtT 3-012000013/411/3—6,62
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 1-3dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthT 2-1dự bị00000—0———
25/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthB 0-145000005/1013/7—6,20
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamB 0-3600010015/1914/8V5,55

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: —2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/20211850 nghìn €
04/01/20221850 nghìn €
22/06/202218150 nghìn €
12/06/202319150 nghìn €
24/06/20242075 nghìn €
26/09/202421—
01/10/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026Sparta Rotterdam U21FC OssChuyển nhượng—
09/07/2025Free playerSparta Rotterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2025Sparta Rotterdam U21Free playerTrở lại—
30/06/2024Bologna U19Sparta Rotterdam U21Chuyển nhượng—
31/01/2022Sparta Rotterdam U21Bologna U19Hết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
30/06/2021Sparta Rotterdam U18Sparta Rotterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Sparta Rotterdam U17Sparta Rotterdam U18Chuyển nhượng—
30/06/2019Jong Sparta Rotterdam YouthSparta Rotterdam U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com