
Jaen Pineda là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Real Cartagena.
Tiểu sử Jaen Pineda
Jaen Pineda là tiền vệ của câu lạc bộ Real Cartagena, mang quốc tịch Colombia và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Jaen Pineda ra sân 13 trận với tổng 786 phút thi đấu, trong đó có 10 trận tại Hạng 2 Colombia và 3 trận tại Cúp Colombia. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 450 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 800 nghìn € vào năm 2022. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, khi cầu thủ từ Aguilas Doradas chuyển đến Real Cartagena.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
876Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Colombia | 2026 | — | 11 | 10 | 876 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Colombia · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 876 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
| 27/04/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,11 |
| 12/04/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | B 0-3 | 84 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 41/51 | 2 | 5/8 | Đ | 6,38 |
| 08/04/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/30 | 4 | 7/9 | — | 6,39 |
| 01/04/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | B 1-4 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/4 | — | 5,82 |
| 28/03/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,80 |
| 24/03/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/52 | 4 | 10/15 | — | 6,67 |
| 21/03/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/26 | 2 | 4/7 | V | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/04/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/02/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 15/01/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 11/12/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 06/07/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 06/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 16/03/2026 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Aguilas Doradas | Real Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2023 | Real Cartagena | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Dep.Independiente Medellin | Real Cartagena | Cho mượn | — |
| 03/01/2021 | Real Cartagena | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2020 | Real Cartagena | Cucuta Deportivo | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | CD Real Cartagena U20 | Real Cartagena | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh57
- Thể lực53