Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jader Valencia

Deportes TolimaTiền đạoCOL
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jader Valencia là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportes Tolima.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
4Đá chính
558Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
558Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—19344100012279%45%406,50
Cúp Colombia2026—119010000——00—
Copa Libertadores2026—20270000053%37%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/136 (79%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/68 (45%)
Không chiến thắng / thua
7 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/15 (53%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jader Valencia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera A Colombia@ Aguilas DoradasB 1-23000001/10——6,30
12/10/2026Primera A Colombia@ Jaguares de CordobaB 2-311001004/411/2—6,38
09/10/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinH 0-03000000/100/1—6,77
04/10/2026Primera A Colombiavs Boyaca ChicoH 0-012001015/701/3—6,59
17/09/2026Primera A Colombia@ Deportiva Once CaldasB 0-118001107/713/4—6,37
08/09/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCT 2-1dự bị00000—0———
26/08/2026Copa Libertadores@ Independiente del ValleB 1-3dự bị00000—0———
23/08/2026Primera A Colombiavs Atletico BucaramangaH 0-013000001/101/3—6,44
19/08/2026Copa Libertadoresvs Independiente del ValleB 0-118000005/902/6—6,21
09/08/2026Primera A Colombiavs Internacional de BogotaT 2-1220010010/1123/6—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/201818150 nghìn €
07/06/201818250 nghìn €
08/10/201818250 nghìn €
22/12/201819250 nghìn €
20/06/201919250 nghìn €
05/01/202020250 nghìn €
08/02/202121200 nghìn €
06/06/202121350 nghìn €
12/01/202222350 nghìn €
16/06/202222350 nghìn €
11/12/202223350 nghìn €
06/07/202323450 nghìn €
06/12/202324450 nghìn €
04/03/202424350 nghìn €
10/06/202424300 nghìn €
22/09/202424400 nghìn €
09/12/202425400 nghìn €
19/06/202525400 nghìn €
04/12/202526300 nghìn €
03/06/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy45
  • Sức mạnh40
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com