
Jader Valencia là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportes Tolima.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
4Đá chính
558Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
558Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 19 | 3 | 441 | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 79% | 45% | 4 | 0 | 6,50 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53% | 37% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/136 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/68 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/15 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 6,38 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,77 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 6,59 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 1 | 3/4 | — | 6,37 |
| 08/09/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente del Valle | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
| 19/08/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente del Valle | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/6 | — | 6,21 |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 3/6 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/06/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 08/10/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 22/12/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/06/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/02/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/06/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 16/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/12/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 06/07/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 06/12/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 04/03/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/09/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy45
- Sức mạnh40
- Thể lực36