
Jader Quinones
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Jader Quinones là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportiva Once Caldas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
17Đá chính
1.713Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 33 | 17 | 1.713 | 0 | 0 | 1 | 11 | 3 | 90% | 44% | 9 | 0 | 6,50 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 1.713 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 756/835 (90%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/31 (74%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/138 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 67
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 161
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/35 | 0 | 0/1 | — | 6,93 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 1 | 2/3 | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 1-0 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/51 | 0 | 3/6 | — | 6,89 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 3 | 9/13 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 0/2 | V | 6,11 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/19 | 2 | 2/4 | V | 6,23 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 30/33 | 0 | 2/4 | — | 7,02 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/14 | 0 | 1/2 | V | 6,01 |
| 02/09/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 1 | 1/2 | — | 6,30 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 0/2 | V | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/03/2023 | 22 | — |
| 14/09/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 06/12/2023 | 22 | 650 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 06/04/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/09/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/09/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.