Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jader Obrian

Independiente Santa FeTiền đạoCOL
31Tuổi
166Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Jader Obrian là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Independiente Santa Fe.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

34Trận ra sân
15Đá chính
1.659Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1659Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—22898510012575%46%206,51
Copa Sudamericana2026—664300011068%40%006,65
Copa Libertadores2026—401290022162%43%006,65
Cúp Colombia2026—2111500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 985 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
223/297 (75%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
4/23 (17%)
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/71 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 33
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 430 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/150 (68%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
0/7 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/54 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 24
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/37 (62%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 115 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jader Obrian · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaT 2-1740000124/3001/2—6,21
19/10/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCB 0-1820031015/2324/10—5,77
06/10/2026Primera A Colombia@ Dep.Independiente MedellinT 1-0900011425/2823/6V6,61
30/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraT 2-1870000025/3304/8—5,90
23/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliB 0-1740000012/1603/5—6,20
20/09/2026Primera A Colombia@ Alianza Fútbol ClubT 4-112000009/911/2—6,51
16/09/2026Copa Sudamericana@ Vasco da Gama Saf - RJB 0-2620000010/1947/13—6,02
12/09/2026Primera A Colombiavs Deportes TolimaT 1-08000004/501/1—6,30
09/09/2026Copa Sudamericanavs Vasco da Gama Saf - RJH 0-0880000420/3515/13—6,26
06/09/2026Primera A Colombiavs Fortaleza F.CH 2-23000001/10——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/201621100 nghìn €
09/11/201621150 nghìn €
30/01/201721250 nghìn €
18/11/201722300 nghìn €
08/01/201822350 nghìn €
08/10/201823450 nghìn €
22/12/201823450 nghìn €
20/06/201924850 nghìn €
27/02/202024900 nghìn €
07/04/202024725 nghìn €
08/07/202126800 nghìn €
08/11/2021261,5 triệu €
13/08/2022271,5 triệu €
07/11/2022271,5 triệu €
21/08/2023281,5 triệu €
17/12/2023281,5 triệu €
12/06/2024292,0 triệu €
11/12/2024292,0 triệu €
04/06/2025301,8 triệu €
10/12/2025301,5 triệu €
03/06/202631900 nghìn €
01/09/202631700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/02/2026Austin FCIndependiente Santa FeChuyển nhượng—
31/12/2023FC DallasFree PlayerTrở lại—
31/12/2020Aguilas DoradasFC DallasHết hạn mượn—
31/12/2018Deportes TolimaAguilas DoradasHết hạn mượn—
30/06/2018Cucuta DeportivoDeportes TolimaHết hạn mượn—
28/01/2018Deportes TolimaCucuta DeportivoHết hạn mượn—
30/06/2016Uniautónoma FC (2010 - 2015)Deportes TolimaHết hạn mượn—
31/12/2014Uniautónoma FC B (2010 - 2015)Uniautónoma FC (2010 - 2015)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy44
  • Sức mạnh35
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com