
Jáder Maza là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Jaguares de Cordoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
15Đá chính
1.150Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1150Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 17 | 11 | 1.150 | 1 | 0 | 0 | 12 | 3 | 83% | 29% | 3 | 0 | 6,29 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.150 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 302/363 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/33 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/40 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/61 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 33
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 5,63 |
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 0/3 | — | 6,58 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 1/4 | V | 6,31 |
| 06/08/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 1/3 | — | 6,59 |
| 03/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 0-3 | 51 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 1/4 | — | 5,94 |
| 03/05/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/33 | 1 | 1/6 | V | 7,10 |
| 26/04/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/34 | 2 | 3/3 | — | 6,70 |
| 18/04/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/46 | 1 | 2/6 | — | 6,44 |
| 07/04/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/39 | 2 | 2/3 | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 02/05/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/08/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/11/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 08/02/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 16/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/09/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/12/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 06/07/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 06/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/05/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/02/2024 | Atletico Bucaramanga | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | Deportivo Pereira | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | Envigado FC | Deportivo Pereira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Deportivo Pereira | Envigado FC | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2019 | FA El Vigía Fútbol Club | Deportivo Pereira | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2019 | Zamora Barinas | FA El Vigía Fútbol Club | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | FA El Vigía Fútbol Club | Zamora Barinas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy61
- Sức mạnh46
- Thể lực39