
Jaden Williams là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Colchester United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
341Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
341Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 249 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 78% | 41% | 0 | 1 | 6,57 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 92 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 46% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/64 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/41 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/20 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 1 | 4/9 | — | 5,93 |
| 03/10/2026 | Cúp EFL | vs Luton Town | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 1 | 2/7 | — | 6,63 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Peterborough United | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 2 | 5/8 | — | 6,01 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/4 | Đ | 5,88 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | B 1-3 | 20 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/13 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 4/11 | — | 6,38 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | T 1-0 | 33 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/9 | 0 | 4/6 | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 4/8 | — | 6,52 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | T 4-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/4 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.