
Jaden Philogene-Bidace
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị
Jaden Philogene-Bidace là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Ipswich Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
176Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 115 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 87% | 28% | 0 | 0 | 6,31 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 50% | 0 | 0 | 5,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/33 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 5,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/23 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/14 | 1 | 1/4 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 3/6 | — | 5,98 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Arsenal | B 2-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | 2/4 | — | 5,16 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | T 3-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 0/4 | — | 6,48 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | T 3-0 | 62 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 9/12 | 0 | 4/5 | — | 8,20 |
| 29/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/19 | 1 | 1/10 | — | 6,20 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/19 | 0 | 1/1 | — | 6,97 |
| 23/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | T 2-1 | 70 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 27/31 | 2 | 7/12 | — | 7,31 |
| 19/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/30 | 1 | 7/15 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/12/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/05/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 20 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 21 | 2,8 triệu € |
| 26/10/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 21 | 8,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 22 | 12,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 22 | 15,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 22 | 15,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 23 | 18,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 16,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 23 | 18,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực41