
Jaden Dixon là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Arsenal U21.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
171Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U21 Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 115 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 50% | 1 | 0 | 5,94 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 66% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
English U21 Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/87 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/41 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | English U21 Premier League | vs Sunderland U21 | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 1/4 | — | 6,10 |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | @ Leyton Orient | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 3 | 4/6 | — | 7,10 |
| 12/09/2026 | English U21 Premier League | vs Chelsea U21 | B 1-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 4 | 4/6 | V | 5,35 |
| 01/09/2026 | English U21 Premier League | @ Brighton U21 | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/29 | 0 | 1/2 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2024 | 17 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 17 | 300 nghìn € |
| 26/05/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 08/03/2026 | 18 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Stoke City U23 | Arsenal U21 | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 30/06/2023 | Stoke City Academy | Stoke City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Tottenham Hotspur (Youth) | Stoke City Academy | Chuyển nhượng | — |