
Jadel Katongo
Hậu vệENG
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Jadel Katongo là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 0 | 2/6 | — | 6,83 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 5/9 | — | 6,44 |
| 04/05/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/35 | 1 | 3/5 | — | 6,73 |
| 25/04/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 3 | 7/11 | V | 6,58 |
| 21/04/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 2 | 3/9 | — | 6,20 |
| 12/04/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-4 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/17 | 1 | 4/6 | — | 5,95 |
| 04/04/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/27 | 2 | 5/9 | — | 6,50 |
| 19/03/2026 | Süper Lig | vs Karagumruk | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/2 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/03/2026 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Kayserispor | Free player | Trở lại | — |
| 15/01/2026 | Manchester City U21 | Kayserispor | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/05/2025 | Peterborough United | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Manchester City U21 | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Peterborough United | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 28/08/2023 | Manchester City U21 | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy40
- Sức mạnh59
- Thể lực43