Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jade Jay Mingi

Stockport CountyHậu vệENG
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Jade Jay Mingi là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stockport County.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp EFL2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jade Jay Mingi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Cúp EFL@ Shrewsbury TownT 2-0dự bị00000—0———
30/04/2026Hạng 5 Anh@ Boreham WoodH 0-012000000—0—V6,30
18/04/2026Hạng 5 Anh@ Hartlepool UnitedB 1-27700000—0———
11/04/2026Hạng 5 Anhvs Braintree TownT 3-19000000—0——6,05
06/04/2026Hạng 5 Anh@ Truro CityH 1-14500000—0———
03/04/2026Hạng 5 Anhvs Brackley TownT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202221100 nghìn €
04/04/202322150 nghìn €
08/06/202322150 nghìn €
28/12/202323175 nghìn €
26/06/202423175 nghìn €
26/12/202424175 nghìn €
17/06/202524175 nghìn €
25/11/202525150 nghìn €
11/05/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/05/2026Forest Green RoversStockport CountyCho mượn—
22/01/2026Stockport CountyForest Green RoversChuyển nhượng—
21/01/2026Crewe AlexandraStockport CountyCho mượn—
31/08/2025Stockport CountyCrewe AlexandraChuyển nhượng—
30/06/2024Colchester UnitedStockport CountyChuyển nhượng—
31/08/2023PortsmouthColchester UnitedChuyển nhượng—
31/12/2021Maidenhead UnitedPortsmouthCho mượn—
04/10/2021PortsmouthMaidenhead UnitedChuyển nhượng—
23/09/2021Free playerPortsmouthChuyển nhượng—
30/06/2021Charlton Athletic U21Free playerTrở lại—
30/06/2019West Ham United U18Charlton Athletic U21Chuyển nhượng—
30/06/2017West Ham United YouthWest Ham United U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com