
Jacy là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Coritiba SAF - PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
26Đá chính
2.196Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2196Phút/bàn
2/17Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 27 | 24 | 2.016 | 1 | 0 | 0 | 17 | 2 | 83% | 63% | 2 | 1 | 6,63 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 72% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.016 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/17
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 636/758 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 37/97 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/47
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 166
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 133/208 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 62 / 40
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 71 / 35
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 150
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/78 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/18 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/46 | 2 | 7/11 | — | 7,24 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 2 | 8/14 | — | 6,41 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 0-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 5,72 |
| 12/09/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/23 | 0 | 6/10 | — | 5,64 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/29 | 1 | 2/5 | — | 6,58 |
| 01/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 3-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | 3/5 | — | 6,69 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 4 | 5/8 | — | 6,95 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/31 | 3 | 8/11 | — | 6,86 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 2-1 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 3/4 | — | 6,79 |
| 31/07/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 39/52 | 1 | 5/9 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/03/2020 | 22 | — |
| 17/04/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/11/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 23/11/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 29 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/05/2025 | Operario Ferroviario PR | Coritiba SAF - PR | Hết hạn mượn 0.1965M € | 196 nghìn € |
| 31/12/2023 | FC Cascavel (PR) | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2023 | SC Paysandu Para | FC Cascavel (PR) | Cho mượn | — |
| 04/05/2023 | FC Cascavel (PR) | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free Player | FC Cascavel (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2022 | Desportivo Brasil SP | Free Player | Trở lại | — |
| 14/08/2022 | FC Cascavel (PR) | Desportivo Brasil SP | Cho mượn | — |
| 11/04/2022 | Desportivo Brasil SP | FC Cascavel (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2021 | Independente Sao Joseense PR | Desportivo Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2021 | Rio Branco SC | Independente Sao Joseense PR | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2021 | Capivariano FC | Rio Branco SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Pouso Alegre FC | Capivariano FC | Cho mượn | — |
| 07/10/2020 | Capivariano FC | Pouso Alegre FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2020 | FK Pohronie | Capivariano FC | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | Capivariano FC | FK Pohronie | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2020 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Capivariano FC | Cho mượn | — |
| 29/08/2019 | Capivariano FC | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2019 | Criciuma | Capivariano FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 21/01/2018 | Athletico Paranaense B | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh74
- Thể lực58