Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jacques Ekomié

WrexhamHậu vệGAB
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Jacques Ekomié là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo Wrexham.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
15Đá chính
1.348Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
674Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800000082%70%006,75
Hạng Nhất Anh2026-2027—987032004379%58%006,56
Vòng loại World Cup châu Phi2026—7546500000——104,59

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/58 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/24 (70%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 703 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
158/199 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/27 (7%)
Chuyền dài chính xác
4/14 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
7
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/94 (58%)
Không chiến thắng / thua
18 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 25
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 4,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jacques Ekomié · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 4-1900000126/3004/12—6,22
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionB 1-2880000022/2436/11—6,89
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyH 1-1850021127/2902/6—6,67
30/09/2026CANvs NigerT 2-0900000026/35615/19—6,67
26/09/2026CAN@ MarocB 0-2900000322/2302/5—6,83
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonT 2-1900000014/1836/9—6,42
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Ham UnitedB 0-6900000114/20510/15—5,35
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs BurnleyH 1-1851011021/3129/16—7,05
06/09/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityH 0-028000002/527/8—6,67
03/09/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallT 3-0761011021/2748/10—8,00

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/202218100 nghìn €
29/05/202218100 nghìn €
27/10/202219300 nghìn €
15/06/202319300 nghìn €
26/10/202320600 nghìn €
12/12/202320800 nghìn €
10/06/202420700 nghìn €
06/10/202421800 nghìn €
09/12/202421800 nghìn €
02/06/202521800 nghìn €
09/10/2025221,5 triệu €
14/12/2025224,0 triệu €
26/03/2026227,0 triệu €
31/05/2026229,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Angers SCOWrexhamHết hạn mượn 8.15M €8,2 triệu €
30/07/2024BordeauxAngers SCOChuyển nhượng—
30/06/2022Bordeaux BBordeauxChuyển nhượng—
30/06/2021Bordeaux U19Bordeaux BChuyển nhượng—
14/01/2021SA Mérignac U19Bordeaux U19Chuyển nhượng—
30/06/2020SA Mérignac U17SA Mérignac U19Chuyển nhượng—
30/06/2019FCE Mérignac-Arlac U17SA Mérignac U17Chuyển nhượng—
30/06/2018—FCE Mérignac-Arlac U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy41
  • Sức mạnh66
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com