Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jacques-Alaixys Romao

Tiền vệTOG
42Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jacques-Alaixys Romao là tiền vệ 42 tuổi quốc tịch TOG.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jacques-Alaixys Romao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Nam SudanH 0-06800000—0———
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs CHDC CongoB 0-17800000—0——5,85
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs SudanT 1-08600000—0———
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ MauritaniaB 0-2dự bị00000—0———
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ SenegalB 0-2dự bị00000—0———
22/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MauritaniaH 2-21100000—0———
09/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ CHDC CongoB 0-19000000—0———
05/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs Nam SudanH 1-19000000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs SenegalH 0-08400000—0—V6,15
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ SudanH 1-19000000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 600 nghìn €2008: 1,2 triệu €2008: 1,7 triệu €2009: 2,0 triệu €2009: 3,0 triệu €2010: 3,5 triệu €2011: 3,5 triệu €2011: 3,8 triệu €2012: 4,0 triệu €2012: 3,5 triệu €2013: 3,5 triệu €2013: 4,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €20062025
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/200622600 nghìn €
08/04/2008241,2 triệu €
17/05/2008241,7 triệu €
17/05/2009252,0 triệu €
11/07/2009253,0 triệu €
27/12/2010263,5 triệu €
23/05/2011273,5 triệu €
23/12/2011273,8 triệu €
01/02/2012284,0 triệu €
22/05/2012283,5 triệu €
06/01/2013283,5 triệu €
29/05/2013294,0 triệu €
13/01/2014294,0 triệu €
06/08/2014303,0 triệu €
13/01/2015303,0 triệu €
05/06/2015312,0 triệu €
05/09/2015311,0 triệu €
03/02/2016321,0 triệu €
20/12/201632800 nghìn €
10/05/201733800 nghìn €
17/12/201733800 nghìn €
21/05/201834800 nghìn €
16/12/201834800 nghìn €
02/06/201935500 nghìn €
18/12/201935400 nghìn €
07/04/202036325 nghìn €
10/11/202036250 nghìn €
24/06/202137250 nghìn €
31/10/202137200 nghìn €
08/06/202238100 nghìn €
06/11/202238100 nghìn €
21/05/202339100 nghìn €
20/09/20233975 nghìn €
27/12/20233950 nghìn €
12/03/20244050 nghìn €
22/05/20244025 nghìn €
17/12/20244025 nghìn €
15/05/20254110 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh54
  • Thể lực48
  • Kỹ thuật46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com