
Jacques-Alaixys Romao
Tiền vệTOG
42Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jacques-Alaixys Romao là tiền vệ 42 tuổi quốc tịch TOG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Nam Sudan | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs CHDC Congo | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sudan | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mauritania | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Senegal | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mauritania | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ CHDC Congo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Nam Sudan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Senegal | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Sudan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2006 | 22 | 600 nghìn € |
| 08/04/2008 | 24 | 1,2 triệu € |
| 17/05/2008 | 24 | 1,7 triệu € |
| 17/05/2009 | 25 | 2,0 triệu € |
| 11/07/2009 | 25 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2010 | 26 | 3,5 triệu € |
| 23/05/2011 | 27 | 3,5 triệu € |
| 23/12/2011 | 27 | 3,8 triệu € |
| 01/02/2012 | 28 | 4,0 triệu € |
| 22/05/2012 | 28 | 3,5 triệu € |
| 06/01/2013 | 28 | 3,5 triệu € |
| 29/05/2013 | 29 | 4,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 29 | 4,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 30 | 3,0 triệu € |
| 13/01/2015 | 30 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 31 | 2,0 triệu € |
| 05/09/2015 | 31 | 1,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 32 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2016 | 32 | 800 nghìn € |
| 10/05/2017 | 33 | 800 nghìn € |
| 17/12/2017 | 33 | 800 nghìn € |
| 21/05/2018 | 34 | 800 nghìn € |
| 16/12/2018 | 34 | 800 nghìn € |
| 02/06/2019 | 35 | 500 nghìn € |
| 18/12/2019 | 35 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 36 | 325 nghìn € |
| 10/11/2020 | 36 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 37 | 250 nghìn € |
| 31/10/2021 | 37 | 200 nghìn € |
| 08/06/2022 | 38 | 100 nghìn € |
| 06/11/2022 | 38 | 100 nghìn € |
| 21/05/2023 | 39 | 100 nghìn € |
| 20/09/2023 | 39 | 75 nghìn € |
| 27/12/2023 | 39 | 50 nghìn € |
| 12/03/2024 | 40 | 50 nghìn € |
| 22/05/2024 | 40 | 25 nghìn € |
| 17/12/2024 | 40 | 25 nghìn € |
| 15/05/2025 | 41 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Tư duy47
- Sức mạnh54
- Thể lực48
- Kỹ thuật46