
Jacopo Segre là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Palermo.
Tiểu sử Jacopo Segre
Jacopo Segre là tiền vệ người Italy, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Palermo và 29 tuổi. Anh cao 185 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 9 trận ra sân với 675 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,70, trong đó 7 trận tại Serie B với 1 bàn và 2 trận tại Cúp Quốc gia Ý với 1 kiến tạo. Hợp đồng của anh với Palermo có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện tại là 2,2 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 2,7 triệu € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
675Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
675Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 568 | 1 | 0 | 0 | 10 | 2 | 85% | 45% | 1 | 0 | 6,70 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 107 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 89% | 50% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/169 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/59 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/38 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Mantova | T 2-0 | 84 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/15 | 1 | 2/5 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Empoli | T 4-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 37/40 | 2 | 5/7 | — | 6,75 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Padova | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | 2/8 | — | 6,08 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Avellino | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 4 | 7/10 | — | 6,62 |
| 08/09/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/20 | 3 | 7/11 | — | 6,70 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Mantova | T 5-2 | 17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 3/4 | — | 6,52 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Arezzo | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 0/8 | — | 6,18 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 1 | 4/10 | V | 6,35 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Lecce | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/34 | 0 | 2/6 | — | 6,87 |
| 11/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/16 | 0 | 2/4 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 06/06/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/12/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/06/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/06/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 16/01/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 20/08/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 1,4 triệu € |
| 23/06/2021 | 24 | 1,4 triệu € |
| 28/12/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 25 | 1,6 triệu € |
| 21/12/2022 | 25 | 1,6 triệu € |
| 11/06/2023 | 26 | 1,7 triệu € |
| 26/12/2023 | 26 | 1,9 triệu € |
| 24/03/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 27 | 2,7 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 16/03/2026 | 29 | 2,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,7 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh51
- Thể lực46