Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jacopo Petriccione

CatanzaroHậu vệITA
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Jacopo Petriccione là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catanzaro.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
712Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—776220004090%55%306,81
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11900002187%55%007,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 622 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
465/513 (90%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/33 (18%)
Chuyền dài chính xác
31/47 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
7
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/63 (55%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/62 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jacopo Petriccione · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B@ Hellas VeronaH 2-2900000057/6215/9—6,84
11/10/2026Serie Bvs MantovaB 1-3900000148/5928/12—6,19
19/09/2026Serie B@ SampdoriaB 1-2900000165/7014/9—6,62
12/09/2026Serie Bvs CarrareseT 1-0900020090/9714/8—7,17
05/09/2026Serie B@ SudTirolB 0-2820010161/6714/8V6,97
31/08/2026Serie B@ PisaB 1-2900000381/8635/8V7,19
22/08/2026Serie B@ VicenzaB 2-3900010363/7215/9V6,67
15/08/2026Cúp Quốc gia Ývs SudTirolH 2-2900021254/6225/9—7,05
30/05/2026Serie B@ MonzaT 2-0900000271/8125/9—7,20
25/05/2026Serie Bvs MonzaB 0-2900000175/8204/11V6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,1 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/20121750 nghìn €
09/04/20131875 nghìn €
24/06/201419100 nghìn €
16/06/20152075 nghìn €
14/01/201620100 nghìn €
16/06/201621125 nghìn €
18/12/201621300 nghìn €
08/06/201722300 nghìn €
20/12/201722400 nghìn €
17/06/201823400 nghìn €
16/01/201923700 nghìn €
04/06/2019242,0 triệu €
11/12/2019243,0 triệu €
07/04/2020252,4 triệu €
24/08/2020253,0 triệu €
28/12/2020251,8 triệu €
02/06/2021261,3 triệu €
28/12/2021261,1 triệu €
05/06/202227800 nghìn €
20/12/202227700 nghìn €
20/06/202328650 nghìn €
20/12/202328600 nghìn €
02/06/202429600 nghìn €
22/12/202429650 nghìn €
01/06/202530600 nghìn €
10/12/202530500 nghìn €
03/06/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy56
  • Sức mạnh56
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com