Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jacopo Pellegrini

TrentoTiền đạoITA
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jacopo Pellegrini là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Trento.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
328Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
328Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—933281008273%30%004,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 4,16

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/53 (73%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/55 (30%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 34
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jacopo Pellegrini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie C@ GianaB 1-2770020411/1325/14—6,70
10/10/2026Serie Cvs Pro VercelliT 2-014101103/602/3—7,40
04/10/2026Serie C@ LeccoH 2-229001002/311/4—6,60
27/09/2026Serie Cvs AC Dolomiti BellunesiH 1-114002002/201/2—6,60
21/09/2026Serie C@ ASD AlcioneT 4-0dự bị00000—0———
18/09/2026Serie Cvs TrevisoH 2-2820011011/1402/14—4,90
14/09/2026Serie C@ TrentoH 0-067000005/803/10—5,20
07/09/2026Serie Cvs Desenzano CalvinaT 1-06000000/211/2——
31/08/2026Serie C@ Us PergoletteseT 1-020000003/301/2——
22/08/2026Serie Cvs CarpiT 3-119001002/201/4——

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20191825 nghìn €
25/06/202019100 nghìn €
11/01/20212075 nghìn €
21/06/20212075 nghìn €
28/12/202121200 nghìn €
05/06/202221175 nghìn €
19/12/202222200 nghìn €
19/06/202322350 nghìn €
20/12/202323300 nghìn €
16/06/202423300 nghìn €
18/12/202424275 nghìn €
18/06/202524300 nghìn €
16/12/202525300 nghìn €
18/06/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026TrentoUnion BresciaCho mượn—
14/07/2025Union BresciaTrentoChuyển nhượng—
13/07/2025FeralpisaloUnion BresciaChuyển nhượng—
29/06/2025AC MonopoliFeralpisaloCho mượn—
02/02/2025FeralpisaloAC MonopoliChuyển nhượng—
03/08/2024SassuoloFeralpisaloChuyển nhượng—
29/06/2024VicenzaSassuoloCho mượn—
23/08/2023SassuoloVicenzaChuyển nhượng—
29/06/2023A.C. Reggiana 1919SassuoloCho mượn—
12/07/2022SassuoloA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
29/06/2022Nuovo Pordenone FC 2024SassuoloCho mượn—
20/07/2021SassuoloNuovo Pordenone FC 2024Chuyển nhượng—
29/06/2021GubbioSassuoloCho mượn—
07/09/2020Sassuolo U20GubbioChuyển nhượng—
29/07/2018Reggiana U19Sassuolo U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy57
  • Sức mạnh31
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com