
Jacopo Murano là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Potenza.
Tiểu sử Jacopo Murano
Jacopo Murano là tiền đạo mang quốc tịch Italy, sinh ngày 14/02/1990 và hiện 36 tuổi. Cầu thủ này thi đấu cho Potenza, cao 186 cm và thuận chân trái, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Trong mùa 2026-2027, Jacopo Murano ra sân 9 trận với 311 phút, ghi 1 bàn tại Serie C và đạt điểm trung bình 4,46. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 275 nghìn € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
324Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
324Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 2 | 324 | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 66% | 45% | 0 | 0 | 4,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 4,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/60 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/51 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Catania FC | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 3/5 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Foggia | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/5 | — | 6,90 |
| 05/10/2026 | Serie C | vs AZ Picerno ASD | T 4-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/3 | — | — |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Barletta | T 4-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 4/10 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Cavese | T 4-2 | 75 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 4/6 | — | 7,50 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Bari | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 2/5 | 0 | 3/4 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Salernitana | B 2-4 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 2/5 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs AC Monopoli | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 2/7 | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Cosenza Calcio 1914 | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Casarano | T 4-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 2/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2010 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/06/2016 | 26 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/12/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/06/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/12/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/06/2019 | 29 | 150 nghìn € |
| 19/12/2019 | 29 | 175 nghìn € |
| 16/07/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 11/01/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 21/06/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/12/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 32 | 175 nghìn € |
| 20/12/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 275 nghìn € |
| 18/06/2024 | 34 | 275 nghìn € |
| 18/12/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 225 nghìn € |
| 18/06/2026 | 36 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.