Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jacopo Muggeo

SS VirtusTiền đạoITA
36Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Jacopo Muggeo là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SS Virtus.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
San Marino Campionato di Calcio——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

San Marino Campionato di Calcio · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jacopo Muggeo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dila GoriT 1-0800000—0—V6,65
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dila GoriB 1-3dự bị00000—0———
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs BreidablikB 1-3dự bị00000—0———
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ BreidablikB 1-2100000—0——5,90
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC MilsamiT 3-0dự bị00000—0———
07/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC MilsamiB 2-3dự bị00000—0———
09/07/2025Cúp C1 châu Âuvs HSK Zrinjski MostarB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: —2022: 10 nghìn €2023: —2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/20202925 nghìn €
09/06/20213010 nghìn €
06/01/202231—
29/06/20223110 nghìn €
19/06/202332—
09/06/20243310 nghìn €
26/12/20243410 nghìn €
09/06/20253410 nghìn €
22/12/20253510 nghìn €
18/06/20263510 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2021FaetanoSS VirtusChuyển nhượng—
01/08/2019MurataFaetanoChuyển nhượng—
30/06/2018AC Bellaria Igea MarinaMurataChuyển nhượng—
30/06/2016AC Cattolica CalcioAC Bellaria Igea MarinaChuyển nhượng—
30/06/2015Tropical CorianoAC Cattolica CalcioChuyển nhượng—
30/06/2013ACD Torconca CattolicaTropical CorianoChuyển nhượng—
30/06/2012ASD Verucchio 1957ACD Torconca CattolicaChuyển nhượng—
30/06/2009AC Bellaria Igea MarinaASD Verucchio 1957Chuyển nhượng—
30/06/2008Bellaria Igea Marina GiovaniliAC Bellaria Igea MarinaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com